army of the confederacy
Định nghĩa
Danh từ: - Quân đội của Liên minh miền Nam: "army of the confederacy" chỉ lực lượng quân sự của Liên minh các tiểu bang miền Nam nước Mỹ (Confederate States of America) trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ (1861–1865). Đây là đội quân chiến đấu chống lại quân đội Liên bang miền Bắc (Union Army) nhằm bảo vệ chế độ nô lệ và quyền tự trị của các tiểu bang miền Nam.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội của Liên minh miền Nam đã chiến đấu dũng cảm nhưng cuối cùng đầu hàng vào năm 1865.)
- (Các nhà sử học nghiên cứu các chiến lược mà quân đội của Liên minh miền Nam sử dụng trong Nội chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Army of Northern Virginia": một bộ phận nổi tiếng của "army of the confederacy", do tướng Robert E. Lee chỉ huy, tham gia nhiều trận đánh quan trọng.
- The Army of Northern Virginia was the most effective force within the army of the confederacy. (Quân đội Bắc Virginia là lực lượng hiệu quả nhất trong quân đội của Liên minh miền Nam.)
Biến thể và từ gần giống
- Confederate Army (Danh từ): cách gọi ngắn gọn, đồng nghĩa với "army of the confederacy".
- The Confederate Army suffered heavy losses at Gettysburg. (Quân đội Liên minh miền Nam chịu tổn thất nặng nề tại Gettysburg.)
- Confederate forces (Danh từ số nhiều): lực lượng quân sự của Liên minh miền Nam, bao gồm cả lục quân, hải quân và dân quân.
- Confederate forces were outnumbered by the Union Army. (Lực lượng Liên minh miền Nam bị áp đảo về quân số so với quân đội Liên bang.)
Từ đồng nghĩa
- Southern army: quân đội miền Nam (cách gọi không chính thức, thông dụng trong văn nói).
- The Southern army defended their homeland fiercely. (Quân đội miền Nam bảo vệ quê hương của họ một cách quyết liệt.)
- Rebel army: quân đội nổi dậy (thuật ngữ mang tính miệt thị, thường được phe miền Bắc sử dụng).
- The rebel army was known for its guerrilla tactics. (Quân đội nổi dậy nổi tiếng với chiến thuật du kích.)
Thành ngữ liên quan
- To fight for the confederacy: chiến đấu cho Liên minh miền Nam (ám chỉ lòng trung thành với phe miền Nam trong Nội chiến).
- Many soldiers volunteered to fight for the confederacy out of loyalty to their states. (Nhiều binh sĩ tình nguyện chiến đấu cho Liên minh miền Nam vì lòng trung thành với tiểu bang của họ.)